Herhangi bir kelime yazın!

"smuggles" in Vietnamese

buôn lậu

Definition

Đưa lén lút, bất hợp pháp một vật hoặc người ra vào một nơi nào đó, thường là qua biên giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để nói về việc vận chuyển trái phép hàng hoá, người hoặc động vật. Thường gặp trong cụm như 'smuggles drugs', 'smuggles people'. Là từ trung tính hoặc trang trọng, ít có cách nói thân mật.

Examples

He smuggles cigarettes across the border.

Anh ấy **buôn lậu** thuốc lá qua biên giới.

She smuggles rare birds into the country.

Cô ấy **buôn lậu** các loài chim quý vào trong nước.

Tom smuggles jewelry for money.

Tom **buôn lậu** trang sức để lấy tiền.

Every month, someone smuggles illegal goods through this port.

Mỗi tháng, có người **buôn lậu** hàng hoá trái phép qua cảng này.

He smuggles phones by hiding them in boxes of fruit.

Anh ấy **buôn lậu** điện thoại bằng cách giấu chúng trong thùng trái cây.

Nobody knows how she smuggles all that money out of the country.

Không ai biết cô ấy **buôn lậu** tất cả số tiền đó ra khỏi đất nước bằng cách nào.