"smothers" in Vietnamese
Definition
Hoàn toàn bao phủ một vật gì để nó không nhận được không khí, hoặc kìm nén cảm xúc để không bộc lộ ra ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang ý nghĩa văn chương hoặc trang trọng khi nói về làm ngạt thở. Thường dùng cả cho cảm xúc hoặc cách nuôi dạy quá bảo bọc ('smothers with love', 'smothers her child'). 'Suffocate' chỉ dùng cho trường hợp vật lý.
Examples
She smothers the fire with a blanket.
Cô ấy **che phủ** ngọn lửa bằng một chiếc chăn.
He smothers his feelings and never talks about them.
Anh ấy luôn **kìm nén** cảm xúc và không bao giờ nói ra.
The mother smothers her baby to keep him warm.
Người mẹ **che phủ** em bé để giữ ấm cho con.
Whenever he’s upset, he smothers his emotions with a smile.
Mỗi khi buồn, anh ấy luôn **kìm nén** cảm xúc bằng nụ cười.
She smothers her kids with affection.
Cô ấy luôn **che phủ** con bằng tình yêu thương.
The heavy smoke smothers everyone in the room.
Khói dày đặc **che phủ** mọi người trong phòng.