Herhangi bir kelime yazın!

"smorgasbord" in Vietnamese

tiệc buffet đa dạngsự đa dạng phong phú

Definition

Nhiều món ăn khác nhau được bày biện theo kiểu buffet, đặc biệt là phong cách Bắc Âu. Ngoài ra, từ này cũng có nghĩa là sự đa dạng lựa chọn hoặc tập hợp nhiều thứ.

Usage Notes (Vietnamese)

'smorgasbord' hầu như không dùng trong tiếng Việt đời thường; thường gọi là 'buffet'. Chỉ dùng từ này trong văn viết hoặc khi nhấn mạnh sự đa dạng, như 'smorgasbord những ý tưởng'.

Examples

The party had a delicious smorgasbord of food.

Buổi tiệc có một **tiệc buffet đa dạng** rất ngon.

The restaurant served a traditional Swedish smorgasbord.

Nhà hàng phục vụ **tiệc buffet đa dạng** kiểu Thụy Điển truyền thống.

There was a smorgasbord of desserts on the table.

Trên bàn có một **tiệc buffet đa dạng** các món tráng miệng.

The festival offered a smorgasbord of films from all over the world.

Lễ hội trình chiếu một **sự đa dạng phong phú** các bộ phim từ khắp nơi trên thế giới.

Our new city has a smorgasbord of restaurants to try.

Thành phố mới của chúng tôi có một **sự đa dạng phong phú** các nhà hàng để thử.

Social media is a smorgasbord of opinions, some helpful and some not.

Mạng xã hội là một **sự đa dạng phong phú** ý kiến, có ý kiến hữu ích, có ý kiến thì không.