Herhangi bir kelime yazın!

"smooth over" in Vietnamese

xoa dịulàm dịu

Definition

Khiến cho một vấn đề, bất đồng hoặc tình huống khó xử trở nên nhẹ nhàng hơn, thường là bằng lời nói hoặc hành động thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại hàng ngày khi muốn giảm căng thẳng cho một vấn đề. Đừng dùng 'smooth' một mình với nghĩa này.

Examples

He tried to smooth over the argument between his friends.

Anh ấy đã cố gắng **xoa dịu** cuộc tranh cãi giữa các bạn mình.

She brought cookies to smooth over her mistake at work.

Cô ấy đã mang bánh quy để **xoa dịu** lỗi lầm của mình ở nơi làm việc.

The teacher helped smooth over the misunderstanding in class.

Giáo viên đã giúp **làm dịu** sự hiểu lầm trong lớp.

They had a big fight, but eventually managed to smooth over their differences.

Họ đã cãi nhau lớn, nhưng cuối cùng cũng **xoa dịu** được những khác biệt của mình.

Let me talk to the boss and try to smooth over any problems.

Để tôi nói chuyện với sếp và cố gắng **xoa dịu** mọi vấn đề nhé.

Sometimes a small gesture is all it takes to smooth over a rough situation.

Đôi khi chỉ cần một cử chỉ nhỏ là đủ để **xoa dịu** tình huống khó khăn.