"smooth away" in Vietnamese
Definition
Nhẹ nhàng loại bỏ các vấn đề, nếp nhăn hoặc khó khăn để mọi thứ trở nên dễ dàng hoặc ổn định hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng nghĩa đen (vết nhăn) hoặc nghĩa bóng (khó khăn). Thường gặp trong các cụm như 'smooth away problems'. Tông trung tính.
Examples
He tried to smooth away the wrinkles in his shirt.
Anh ấy cố **xoa dịu** nếp nhăn trên áo sơ mi của mình.
This cream can help smooth away fine lines on your face.
Loại kem này có thể **xoa dịu** các nếp nhăn nhỏ trên mặt bạn.
She tried to smooth away the child's fears with a hug.
Cô ấy cố **xoa dịu** nỗi sợ của đứa trẻ bằng một cái ôm.
Hopefully, a good talk will smooth away any misunderstandings between them.
Hy vọng một cuộc nói chuyện tốt sẽ **xoa dịu** mọi hiểu lầm giữa họ.
She did her best to smooth away any tension at the meeting.
Cô ấy đã cố hết sức để **xoa dịu** mọi căng thẳng trong cuộc họp.
Time helped to smooth away the hurt from that argument.
Thời gian đã giúp **xoa dịu** nỗi đau từ cuộc cãi vã đó.