Herhangi bir kelime yazın!

"smooth as glass" in Vietnamese

mịn như gươngnhẵn như kính

Definition

Dùng để miêu tả một thứ gì đó vô cùng mịn màng, không có chút gợn hay thô ráp nào, giống như bề mặt kính.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật hoặc khi mô tả bề mặt như nước, da, đường xá. Thường theo sau các động từ như 'cảm thấy', 'nhìn', 'là' để nhấn mạnh sự hoàn hảo.

Examples

The lake is smooth as glass this morning.

Sáng nay mặt hồ **mịn như gương**.

Her skin felt smooth as glass after the treatment.

Sau khi trị liệu, da cô ấy **mịn như gương**.

The new road was smooth as glass.

Con đường mới **mịn như gương**.

The skater glided across the ice, which was smooth as glass.

Người trượt băng lướt qua mặt băng **mịn như gương**.

His dance moves were smooth as glass, perfectly controlled.

Những điệu nhảy của anh ấy **mịn như gương**, cực kỳ kiểm soát.

After the rain stopped, the streets were empty and smooth as glass.

Khi mưa tạnh, đường phố vắng lặng và **mịn như gương**.