"smoot" in Vietnamese
Definition
'Smoot' là một đơn vị đo chiều dài vui nhộn, không chính thức, khoảng 1,7 mét, ra đời như một trò đùa khi sinh viên Oliver Smoot được dùng để đo cầu Harvard.
Usage Notes (Vietnamese)
'Smoot' chỉ dùng trong trò đùa hoặc nói về truyền thống vui vẻ, đặc biệt liên quan đến MIT. Không dùng trong đo đạc chính thức hay khoa học.
Examples
One smoot is about 1.7 meters long.
Một **smoot** dài khoảng 1,7 mét.
The Harvard Bridge is 364.4 smoots long.
Cầu Harvard dài 364,4 **smoot**.
A smoot is not a standard unit of measurement.
Một **smoot** không phải là đơn vị đo lường tiêu chuẩn.
Engineers at MIT love to joke about smoots.
Kỹ sư tại MIT rất thích đùa về **smoot**.
Did you know the bridge is measured in smoots instead of meters?
Bạn có biết cây cầu này được đo bằng **smoot** thay vì mét không?
It's kind of funny to think someone became a unit—a smoot!
Thật hài hước khi nghĩ rằng ai đó trở thành một đơn vị—**smoot**!