Herhangi bir kelime yazın!

"smooch" in Vietnamese

hôn nhẹthơm (lãng mạn)

Definition

Hôn ai đó một cách nhẹ nhàng và tình cảm; cũng có thể chỉ nụ hôn đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'smooch' có sắc thái thân mật, vui vẻ, thường dùng giữa người yêu hoặc nói đùa về nụ hôn. Gần nghĩa như 'hôn', nhưng mang cảm xúc tình cảm, nhẹ nhàng hơn so với 'hôn ngấu nghiến'.

Examples

They gave each other a quick smooch before leaving.

Họ trao nhau một **hôn nhẹ** trước khi rời đi.

Can I get a smooch?

Cho anh một **hôn nhẹ** được không?

They love to smooch under the stars.

Họ thích **hôn nhẹ** dưới bầu trời đầy sao.

Look at those two on the bench, just having a little smooch.

Nhìn hai người kia trên ghế kìa, chỉ đang **hôn nhẹ** thôi mà.

He leaned over and gave her a goodnight smooch.

Anh ấy nghiêng người và trao cho cô ấy một **hôn nhẹ** chúc ngủ ngon.

Stop being so shy and give your girlfriend a smooch already!

Đừng ngại nữa, hãy dành cho bạn gái một **hôn nhẹ** đi!