"smoking gun" in Vietnamese
Definition
Đây là một bằng chứng hoặc sự thật rõ ràng chứng minh ai đã làm gì đó, đặc biệt là trong các cuộc điều tra hoặc vụ án.
Usage Notes (Vietnamese)
'bằng chứng quyết định' thường dùng trong pháp lý và điều tra khi nói về bằng chứng xác thực rõ ràng. Có thể dùng cho mọi tình huống quan trọng, không chỉ giới hạn trong tội phạm.
Examples
The police finally found the smoking gun that solved the case.
Cảnh sát cuối cùng cũng tìm thấy **bằng chứng quyết định** giúp phá án.
The email was the smoking gun in the investigation.
Email đó là **bằng chứng quyết định** trong cuộc điều tra.
Without a smoking gun, they couldn’t prove he was guilty.
Nếu không có **bằng chứng quyết định**, họ không thể chứng minh anh ta có tội.
Investigators searched for a year before they found the smoking gun.
Các nhà điều tra đã tìm kiếm suốt một năm trước khi tìm ra **bằng chứng quyết định**.
This document is the smoking gun we've been waiting for.
Tài liệu này chính là **bằng chứng quyết định** mà chúng ta chờ đợi.
It’s hard to find a smoking gun in business scandals, but sometimes the proof shows up anyway.
Rất khó tìm thấy **bằng chứng quyết định** trong các vụ bê bối kinh doanh, nhưng đôi khi chứng cứ vẫn xuất hiện.