Herhangi bir kelime yazın!

"smokescreen" in Vietnamese

lớp màn che mắtchiêu che giấu

Definition

Đây là điều gì đó được nói hay làm để che giấu mục đích hoặc sự thật thực sự, thường nhằm đánh lạc hướng hoặc làm người khác hiểu sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng, không liên quan đến khói thật. Thường gặp trong chính trị, kinh doanh, hay đời sống khi cần viện cớ, che đậy hoặc đánh lạc hướng.

Examples

The politician used a smokescreen to avoid answering the question.

Chính trị gia đã dùng một **lớp màn che mắt** để tránh trả lời câu hỏi.

Her apology was just a smokescreen for her real feelings.

Lời xin lỗi của cô ấy chỉ là một **chiêu che giấu** cảm xúc thật.

The company created a smokescreen to hide its financial problems.

Công ty đã tạo ra một **lớp màn che mắt** để giấu đi các vấn đề tài chính của mình.

That whole story was just a smokescreen—the truth is something else entirely.

Toàn bộ câu chuyện đó chỉ là một **lớp màn che mắt**—sự thật hoàn toàn khác.

Sometimes companies donate to charity as a smokescreen while doing bad things behind the scenes.

Đôi khi các công ty quyên góp từ thiện như một **chiêu che giấu** để thực hiện các việc xấu phía sau.

Don't be fooled by their friendly attitude—it's just a smokescreen.

Đừng để bị lừa bởi thái độ thân thiện của họ—chỉ là một **lớp màn che mắt** thôi.