Herhangi bir kelime yazın!

"smoke signal" in Vietnamese

tín hiệu khói

Definition

Phương pháp gửi tin nhắn bằng cách tạo ra những mẫu khói dễ nhìn thấy, thường dùng để liên lạc từ xa thời xưa hoặc trong tình huống khẩn cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

'tín hiệu khói' chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nói đến tình huống khẩn cấp. Đôi lúc mang nghĩa ẩn dụ là dấu hiệu rõ ràng cần trợ giúp.

Examples

The tribe used smoke signals to talk to other villages.

Bộ tộc đã dùng **tín hiệu khói** để liên lạc với các làng khác.

If you're lost in the forest, you can make a smoke signal for help.

Nếu bị lạc trong rừng, bạn có thể tạo **tín hiệu khói** để nhờ giúp đỡ.

Ancient people sent messages with smoke signals.

Người xưa gửi thông điệp bằng **tín hiệu khói**.

He sent up a smoke signal hoping someone would notice he needed help.

Anh ấy gửi lên một **tín hiệu khói** với hy vọng ai đó sẽ nhận ra anh cần giúp đỡ.

Sometimes I feel like I need to send a smoke signal just to get a reply from you.

Đôi khi tôi thấy mình cần gửi **tín hiệu khói** mới được bạn trả lời.

Using your phone here is useless—you’d have better luck with a smoke signal.

Dùng điện thoại ở đây cũng vô ích—có lẽ bạn còn dễ thành công hơn với **tín hiệu khói** đấy.