"smock" in Vietnamese
Definition
Áo choàng bảo hộ là loại áo rộng, thường có tay dài, mặc bên ngoài quần áo thường để tránh bị bẩn, thường dùng bởi nghệ sĩ, công nhân hoặc trẻ em.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ loại áo bảo hộ, không phải thời trang. Các cụm như 'áo choàng của họa sĩ', 'áo choàng trẻ em' dùng thường xuyên. Không giống 'apron' chỉ che phía trước.
Examples
The artist put on his smock before painting.
Người họa sĩ mặc **áo choàng bảo hộ** trước khi vẽ tranh.
Children wear a smock during art class.
Trẻ em mặc **áo choàng bảo hộ** khi học mỹ thuật.
He took off his dirty smock after work.
Anh ấy cởi **áo choàng bảo hộ** bẩn sau khi làm việc.
Just throw a smock on so you don’t ruin your clothes.
Chỉ cần mặc **áo choàng bảo hộ** vào để khỏi làm bẩn quần áo.
Her blue smock was covered in paint after class.
Sau buổi học, **áo choàng bảo hộ** màu xanh của cô ấy dính đầy sơn.
You’ll need to wear a smock in the workshop; things get messy.
Bạn sẽ phải mặc **áo choàng bảo hộ** ở xưởng; ở đó rất dễ bị bẩn.