"smite" in Vietnamese
Definition
Đánh ai hoặc cái gì đó bằng lực mạnh. Trong văn chương hoặc tôn giáo, còn có nghĩa là trừng phạt mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn học, tôn giáo hoặc truyện thần thoại, hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày. Hay đi với 'smite the enemy', 'smite with lightning'.
Examples
The hero will smite the dragon with his sword.
Người anh hùng sẽ **đánh mạnh** con rồng bằng thanh kiếm của mình.
God will smite evil from the earth.
Chúa sẽ **trừng phạt** cái ác khỏi trái đất.
If you touch that, lightning might smite you.
Nếu bạn chạm vào, sét có thể **đánh mạnh** bạn.
He threatened to smite anyone who entered his castle.
Anh ta đe dọa sẽ **đánh mạnh** bất cứ ai vào lâu đài của mình.
The magician claimed he could smite his enemies with a single spell.
Pháp sư nói anh ta có thể **đánh mạnh** kẻ thù chỉ với một câu thần chú.
She looked as if she would smite anyone who annoyed her.
Nhìn cô ấy như thể sẽ **đánh mạnh** bất cứ ai khiến cô khó chịu.