"smelting" in Vietnamese
Definition
Quá trình tách kim loại tinh khiết khỏi quặng bằng cách nung nóng và làm chảy chảy.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp. Không giống 'nấu chảy' mọi vật, 'luyện kim' chỉ việc tách kim loại khỏi quặng bằng nhiệt.
Examples
Copper is obtained from its ore by smelting.
Đồng được lấy từ quặng của nó bằng phương pháp **luyện kim**.
Iron production involves smelting iron ore.
Sản xuất sắt liên quan đến việc **luyện kim** quặng sắt.
The ancient village had a smelting furnace.
Ngôi làng cổ có một lò **luyện kim**.
Modern smelting uses advanced technology to be more efficient and reduce pollution.
**Luyện kim** hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến để hiệu quả hơn và giảm ô nhiễm.
Without proper ventilation, smelting can be dangerous because of toxic fumes.
Nếu không thông gió đúng cách, **luyện kim** có thể nguy hiểm vì khí độc.
He learned about the history of smelting during his visit to the mining museum.
Anh ấy đã tìm hiểu về lịch sử của **luyện kim** khi đến bảo tàng mỏ.