Herhangi bir kelime yazın!

"smell out" in Vietnamese

đánh hơi raphát hiện (ẩn ý)

Definition

Phát hiện hoặc tìm ra điều gì đó (thường là điều ẩn giấu hay không trung thực) nhờ sự nhạy bén hoặc quan sát kỹ lưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Smell out' dùng cho cả nghĩa đen (ngửi thấy mùi) và nghĩa bóng (phát hiện sự thật, mưu đồ). Thường dùng trong hội thoại, ít phổ biến hơn 'find out'.

Examples

Dogs can easily smell out hidden food.

Chó có thể dễ dàng **đánh hơi ra** thức ăn giấu kín.

The police used a dog to smell out the drugs.

Cảnh sát dùng chó để **đánh hơi ra** ma túy.

He can smell out a lie from a mile away.

Anh ấy có thể **phát hiện** lời nói dối từ rất xa.

You can't hide anything from her—she'll smell out the truth every time.

Bạn không thể giấu cô ấy điều gì—lúc nào cô ấy cũng sẽ **đánh hơi ra** sự thật.

Reporters are trained to smell out a good story, even if details are hidden.

Phóng viên được huấn luyện để **đánh hơi ra** câu chuyện hay dù chi tiết bị che giấu.

If there's something suspicious going on, she'll smell it out sooner or later.

Nếu có gì đáng nghi, cô ấy sẽ **phát hiện** sớm thôi.