"smell of" in Vietnamese
có mùi (gì đó)
Definition
Một vật toả ra mùi đặc trưng nào đó; mùi đó có thể dễ chịu hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Sau 'có mùi' thường là danh từ chỉ nguồn mùi (ví dụ: có mùi khói, có mùi hoa). Không dùng như 'smell like' (giống mùi gì đó). Dùng cả cho mùi dễ chịu và khó chịu.
Examples
The kitchen smells of fresh bread.
Nhà bếp **có mùi bánh mì mới nướng**.
His clothes smell of smoke.
Quần áo của anh ấy **có mùi khói**.
This soup smells of garlic.
Món súp này **có mùi tỏi**.
That old book smells of history and dust.
Quyển sách cũ đó **có mùi lịch sử và bụi**.
Her apartment always smells of fresh flowers.
Căn hộ của cô ấy luôn **có mùi hoa tươi**.
After the rain, the air smells of earth.
Sau cơn mưa, không khí **có mùi đất**.