Herhangi bir kelime yazın!

"smell fishy" in Vietnamese

có điều gì đó không ổnthấy khả nghi

Definition

Diễn tả cảm giác thấy có gì đó kỳ lạ, không ổn hoặc không đáng tin, thường vì nghi ai đó đang giấu sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho cảm giác về tình huống hoặc lời nói lạ, không dùng cho mùi thật. Thường đi với 'có vẻ'—'câu chuyện này có vẻ khả nghi'.

Examples

That story smells fishy to me.

Câu chuyện đó **có điều gì đó không ổn** với tôi.

Doesn't this deal smell fishy to you?

Thỏa thuận này **có điều gì đó không ổn**, bạn không nghĩ vậy à?

Her excuse smells fishy.

Cái cớ của cô ấy **thấy khả nghi**.

I can't put my finger on it, but something about this plan smells fishy.

Không rõ là gì, nhưng có điều gì đó về kế hoạch này **không ổn**.

Every time he explains, it just smells fishy.

Mỗi lần anh ta giải thích, tôi lại **thấy khả nghi**.

Don't you think the timing smells fishy?

Bạn không thấy thời điểm này **khả nghi** sao?