"smears" in Vietnamese
Definition
'Smears' có thể là vết bẩn do vật gì đó bị bôi ra, hoặc là những lời nói bịa đặt làm xấu thanh danh ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Smears' dùng cho cả vết bẩn (vật lý) như 'vết sơn', 'vết socola' và cả nghĩa bóng như 'vu khống', 'nói xấu'. Phân biệt với động từ 'smear'.
Examples
She found smears of chocolate on her shirt.
Cô ấy phát hiện trên áo mình có những **vết bẩn** chocolate.
The newspaper printed smears about the politician.
Tờ báo đã đăng những **vu khống** về chính trị gia đó.
There are smears of paint on the wall.
Trên tường có những **vết bẩn** sơn.
Her glasses always have smears, no matter how much she cleans them.
Kính của cô ấy lúc nào cũng có **vết bẩn**, dù cô ấy lau nhiều thế nào đi nữa.
During the campaign, rival parties spread smears to hurt his image.
Trong chiến dịch, các đảng đối thủ lan truyền **vu khống** để làm xấu hình ảnh của anh ấy.
I tried to wipe away the greasy smears from the window, but they wouldn’t go.
Tôi đã cố lau **vết bẩn** dầu mỡ trên cửa sổ nhưng vẫn không sạch được.