Herhangi bir kelime yazın!

"smashes" in Vietnamese

đập vỡđập mạnhphá tan

Definition

Làm vỡ hoặc nghiền nát thứ gì đó bằng lực mạnh; cũng dùng cho động tác mạnh mẽ trong thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Smashes' là dạng ngôi thứ ba số ít. Dùng khi có lực mạnh, ví dụ: 'Anh ấy đập vỡ cửa sổ.' Không dùng cho những hành động nhẹ nhàng.

Examples

He smashes the window with a rock.

Anh ấy **đập vỡ** cửa sổ bằng một hòn đá.

She smashes the plate by accident.

Cô ấy vô tình **làm vỡ** cái đĩa.

The tennis player smashes the ball over the net.

Tay vợt tennis **đập mạnh** bóng qua lưới.

Every time he gets angry, he smashes something.

Mỗi khi anh ấy tức giận, anh ấy lại **đập vỡ** thứ gì đó.

If she smashes her phone again, she'll need a new one.

Nếu cô ấy lại **làm vỡ** điện thoại, cô ấy sẽ cần cái mới.

He always smashes his guitar at the end of the concert.

Anh ấy luôn **đập vỡ** đàn guitar của mình vào cuối buổi hòa nhạc.