Herhangi bir kelime yazın!

"smashed" in Vietnamese

vỡ tanbị đập vỡsay bí tỉ

Definition

Diễn tả thứ gì đó bị vỡ ra từng mảnh do tác động mạnh, hoặc ai đó cực kỳ say rượu trong văn nói.

Usage Notes (Vietnamese)

‘smashed’ thường chỉ mức độ hư hại nặng (ví dụ: 'smashed phone', 'smashed window'). Trong giao tiếp, 'get smashed' là 'say bí tỉ'. Không nên dùng cho trường hợp nhẹ như 'nứt' hoặc 'hỏng nhẹ'.

Examples

The ball hit the window and smashed it.

Quả bóng bay trúng cửa sổ và làm nó bị **vỡ tan**.

My phone fell on the floor and got smashed.

Điện thoại của tôi rơi xuống sàn và bị **vỡ tan**.

He smashed the glass by accident.

Anh ấy vô tình làm cái ly bị **vỡ tan**.

I dropped my laptop last night, and now the screen is completely smashed.

Tối qua tôi làm rơi laptop nên bây giờ màn hình hoàn toàn **vỡ tan**.

After three hours at the bar, they were absolutely smashed.

Sau ba tiếng ở quán bar, họ đã **say bí tỉ**.

The car was smashed in the crash, but luckily everyone was okay.

Chiếc ô tô bị **vỡ tan** trong vụ va chạm, nhưng may là mọi người đều ổn.