Herhangi bir kelime yazın!

"smash hit" in Vietnamese

cú hit lớnthành công vang dội

Definition

Thường dùng để nói về một bài hát, bộ phim hoặc sự kiện trở nên cực kỳ nổi tiếng và thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thông tục, chủ yếu dùng trong lĩnh vực giải trí. Không dùng cho người, chỉ dùng cho sản phẩm, sự kiện nổi bật.

Examples

The movie was a smash hit at the box office.

Bộ phim đã trở thành một **cú hit lớn** tại phòng vé.

Her new song became a smash hit overnight.

Bài hát mới của cô ấy đã trở thành **cú hit lớn** chỉ sau một đêm.

That video game was a smash hit among teenagers.

Trò chơi điện tử đó là một **thành công vang dội** với các thiếu niên.

Nobody expected the small indie film to be such a smash hit.

Không ai ngờ bộ phim độc lập nhỏ đó lại trở thành một **cú hit lớn** như vậy.

That restaurant’s spicy noodles are a smash hit with locals.

Mì cay của nhà hàng đó là một **cú hit lớn** với người dân địa phương.

People still talk about that summer anthem—it was a total smash hit.

Mọi người vẫn nhắc đến bản nhạc mùa hè năm đó—đó đúng là một **cú hit lớn**.