"smartness" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ sự thông minh, nhanh trí hoặc vẻ ngoài chỉnh chu, thanh lịch.
Usage Notes (Vietnamese)
'Smartness' dùng cho cả sự thông minh và vẻ ngoài lịch sự; trong đời sống hàng ngày thường dùng 'thông minh' hoặc 'phong cách' tùy ngữ cảnh. Ví dụ, 'smartness in dress' là sự chỉnh chu về trang phục.
Examples
Her smartness helped her solve the problem quickly.
**Sự thông minh** của cô ấy giúp cô ấy giải quyết vấn đề nhanh chóng.
His smartness was obvious during the interview.
**Sự thông minh** của anh ấy thể hiện rõ ràng trong buổi phỏng vấn.
The smartness of her outfit impressed everyone.
**Sự thanh lịch** của bộ đồ cô ấy khiến mọi người ấn tượng.
People admired his smartness both in conversation and in the way he dressed.
Mọi người đều ngưỡng mộ **sự thông minh** và **sự thanh lịch** trong cách ăn mặc của anh ấy.
Her smartness really stands out in meetings when quick decisions are needed.
**Sự sắc sảo** của cô ấy thực sự nổi bật trong các cuộc họp khi cần quyết định nhanh.
I love the smartness of this design—it's so simple but effective!
Tôi thích **sự thông minh** của thiết kế này—vừa đơn giản vừa hiệu quả!