"smartass" in Indonesian
Definition
Chỉ người hay làm ra vẻ thông minh hoặc thường xuyên chế nhạo, nói những câu mỉa mai.
Usage Notes (Indonesian)
Rất không trang trọng và mang nghĩa chê trách. Thường dùng để phê bình ai đó tỏ ra thông minh hoặc hay nói lời xỏ xiên. Chú ý khác với 'smart' (tích cực) hoặc 'know-it-all' (ít mỉa mai hơn).
Examples
Don't be a smartass in class.
Đừng tỏ ra **người tỏ ra thông minh** trong lớp.
He always acts like a smartass when the teacher asks questions.
Mỗi khi thầy hỏi, anh ta lại hành xử như **người tỏ ra thông minh**.
Nobody likes a smartass at work.
Không ai ưa **người tỏ ra thông minh** ở chỗ làm.
Why do you always have to be such a smartass?
Tại sao bạn cứ phải tỏ ra là **người tỏ ra thông minh** vậy?
Okay, smartass, what's your brilliant solution then?
Được rồi, **người tỏ ra thông minh**, vậy giải pháp tuyệt vời của bạn là gì?
She made another smartass comment at the meeting and everyone rolled their eyes.
Cô ấy lại phát biểu **người tỏ ra thông minh** trong cuộc họp, ai cũng đảo mắt chán nản.