"smalltime" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về người, tổ chức hoặc hoạt động không quan trọng, không thành công; thường chỉ tội phạm nhỏ hoặc hành động quy mô nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, hơi coi thường. Thường dùng cho người hoặc hoạt động nhỏ bé, đặc biệt trong tội phạm ('smalltime crook'). Không dùng cho các vật hay tình huống trung lập.
Examples
He's just a smalltime thief with no real power.
Anh ta chỉ là một tên trộm **nhỏ lẻ** không có quyền lực thực sự.
The police arrested a smalltime drug dealer last night.
Cảnh sát đã bắt một kẻ buôn ma túy **nhỏ lẻ** tối qua.
Many gangs started as smalltime operations.
Nhiều băng nhóm bắt đầu từ những hoạt động **nhỏ lẻ**.
Don't worry about him—he's smalltime compared to the real bosses.
Đừng lo về hắn—so với các ông trùm, hắn chỉ là **nhỏ lẻ** thôi.
They thought they could scare us, but those guys are strictly smalltime.
Bọn họ nghĩ có thể dọa chúng tôi, nhưng thực ra bọn đó chỉ toàn **nhỏ lẻ**.
After years in smalltime jobs, she finally landed a real position at a big company.
Sau nhiều năm làm những công việc **nhỏ lẻ**, cuối cùng cô ấy đã trúng tuyển vào một công ty lớn.