Herhangi bir kelime yazın!

"small potatoes" in Vietnamese

chuyện nhỏkhông đáng kể

Definition

Điều gì đó không quan trọng hoặc giá trị, thường được so sánh với những vấn đề lớn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng để nói giảm mức độ quan trọng của điều gì đó; không liên quan gì đến khoai tây thật.

Examples

Compared to national problems, this is small potatoes.

So với các vấn đề quốc gia, đây chỉ là **chuyện nhỏ**.

The mistake was small potatoes and easily fixed.

Lỗi đó chỉ là **chuyện nhỏ** và dễ dàng khắc phục.

He earned only small potatoes from his summer job.

Anh ấy chỉ kiếm được **chuyện nhỏ** từ công việc mùa hè.

Honestly, these complaints are small potatoes compared to what we dealt with last year.

Thật sự, những lời phàn nàn này là **chuyện nhỏ** so với những gì chúng ta gặp phải năm ngoái.

Don't worry, losing your keys is small potatoes—just get a new set made.

Đừng lo, mất chìa khóa chỉ là **chuyện nhỏ**—làm bộ mới là được.

For a big company like that, a few hundred dollars is just small potatoes.

Đối với một công ty lớn như vậy, vài trăm đô chỉ là **chuyện nhỏ**.