Herhangi bir kelime yazın!

"small fry" in Vietnamese

kẻ không quan trọngkẻ nhỏ bétrẻ nhỏ

Definition

Cụm từ này chỉ những người không có vai vế hay ảnh hưởng lớn, thường dùng một cách không trang trọng; cũng có thể chỉ trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, đôi khi có ý coi thường. Dùng ở số nhiều. Không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc trực tiếp gọi ai đó như vậy vì có thể thất lễ. Có thể chỉ trẻ em.

Examples

He is just small fry in the business world.

Anh ấy chỉ là **kẻ không quan trọng** trong giới kinh doanh.

The police are not interested in the small fry.

Cảnh sát không quan tâm đến **kẻ nhỏ bé**.

Compared to the big companies, we are small fry.

So với các công ty lớn, chúng tôi chỉ là **kẻ nhỏ bé**.

Don't worry about those guys—they're just small fry.

Đừng lo về những người đó—họ chỉ là **kẻ không quan trọng** thôi.

When it comes to politics, I'm just one of the small fry.

Trong chính trị, tôi chỉ là một trong số **kẻ nhỏ bé**.

They arrested a few small fry, but the real boss got away.

Họ bắt được một vài **kẻ nhỏ bé**, nhưng ông trùm thật sự đã trốn thoát.