Herhangi bir kelime yazın!

"smacks" in Vietnamese

cái tátthoang thoảng (nghĩa bóng, mùi vị/đặc điểm)

Definition

'Smacks' thường dùng để chỉ những cái tát nhẹ, hoặc ẩn ý về một mùi vị, đặc điểm nổi bật của món ăn hay sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cái tát' thường dùng khi nói về trẻ em, trò đùa hay phạt nhẹ. 'Smacks of' dùng trong diễn đạt ý thức ăn, lời nói gợi nhớ đến một đặc điểm nào đó, không dùng cho nghĩa lóng về chất gây nghiện.

Examples

The boy gave his sister two smacks on the arm.

Cậu bé **cái tát** hai cái vào tay chị gái.

She received several smacks for misbehaving.

Cô ấy đã nhận vài **cái tát** vì cư xử không đúng.

There are loud smacks coming from the kitchen.

Có những tiếng **cái tát** vang lớn từ nhà bếp.

This soup really smacks of ginger.

Món súp này **thoang thoảng** vị gừng rõ rệt.

Her answer smacks of sarcasm.

Câu trả lời của cô ấy **thoang thoảng** sự mỉa mai.

Those comments just smacks of jealousy, to be honest.

Thực lòng mà nói, những lời đó nghe rất **thoang thoảng** sự ghen tị.