"smackers" in Vietnamese
Definition
'Smackers' là từ lóng chỉ tiền đô la Mỹ, nhất là số tiền từ một trăm đô trở lên.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, chỉ dùng trong hội thoại bạn bè. Được dùng thay cho từ “đô la” khi nói về tiền Mỹ, ví dụ 'fifty smackers' = năm mươi đô. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.
Examples
That shirt costs fifty smackers.
Cái áo đó giá năm mươi **đô**.
He lent me a hundred smackers.
Anh ấy đã cho tôi mượn một trăm **đô**.
I won two hundred smackers at the casino!
Tôi thắng hai trăm **đô** ở sòng bạc!
Can you spot me twenty smackers for lunch?
Bạn cho mình mượn hai mươi **đô** ăn trưa được không?
My old bike only set me back thirty smackers.
Cái xe đạp cũ của tôi chỉ tốn ba mươi **đô** thôi.
If you have five smackers, you can join the game tonight.
Nếu bạn có năm **đô**, tối nay có thể tham gia chơi.