Herhangi bir kelime yazın!

"smackeroos" in Vietnamese

đô la (tiếng lóng, hài hước)tiền (rất thân mật)

Definition

Đây là từ lóng rất vui vẻ, dùng để chỉ tiền (đặc biệt là đô la Mỹ) trong những dịp thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ thích hợp dùng trong giao tiếp bạn bè, chọc vui, không dùng trong viết lách hoặc môi trường trang trọng. Thường đi kèm con số, ví dụ: '50 smackeroos'.

Examples

He paid fifty smackeroos for those shoes.

Anh ấy đã trả năm mươi **đô la** cho đôi giày đó.

I found ten smackeroos in my pocket.

Tôi tìm thấy mười **đô la** trong túi mình.

This book costs only two smackeroos!

Cuốn sách này chỉ có hai **đô la** thôi!

She asked for a hundred smackeroos as a birthday gift.

Cô ấy đòi một trăm **đô la** làm quà sinh nhật.

If you give me twenty smackeroos, I’ll mow your lawn.

Nếu bạn cho tôi hai mươi **đô la**, tôi sẽ cắt cỏ cho bạn.

Not bad for a few smackeroos!

Cũng không tệ cho vài **đô la** nhỉ!