Herhangi bir kelime yazın!

"slurp" in Vietnamese

húp sùm sụpphát ra tiếng khi ăn uống

Definition

Ăn hoặc uống gì đó một cách phát ra tiếng ồn, thường là kiểu hút vào bằng miệng hoặc ống hút.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa thân mật, đôi khi bị coi là mất lịch sự. Thường dùng với mì, súp hoặc đồ uống. Không nên nhầm với 'sip' (uống nhẹ nhàng) hoặc 'gulp' (nuốt ừng ực).

Examples

He likes to slurp his noodles loudly.

Anh ấy thích **húp sùm sụp** mì rất to.

Please don't slurp your soup at the table.

Làm ơn đừng **húp sùm sụp** súp khi ngồi bàn nhé.

The baby slurped milk from the bottle.

Em bé **húp sùm sụp** sữa từ bình.

He took a big slurp of his smoothie and smiled.

Anh ấy **húp một ngụm lớn** sinh tố rồi mỉm cười.

Did you just slurp your drink in the meeting?

Bạn vừa mới **húp** nước khi họp à?

In Japan, it's okay to slurp your noodles—it's a compliment to the chef!

Ở Nhật, bạn **húp sùm sụp** mì cũng không sao—đó là một lời khen cho đầu bếp!