Herhangi bir kelime yazın!

"slunk" in Vietnamese

lẻn đilẩn đi

Definition

'Slunk' là quá khứ của 'slink', chỉ việc rời đi một cách lén lút và yên lặng, thường vì sợ hãi hoặc xấu hổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Slunk' thường dùng trong văn viết; không phổ biến trong nói chuyện hàng ngày. Chỉ dùng khi nhấn mạnh việc rời đi vì cảm xúc tiêu cực, không chỉ đơn giản là đi ra ngoài.

Examples

The cat slunk under the table after breaking the vase.

Con mèo **lẻn đi** dưới gầm bàn sau khi làm vỡ bình hoa.

He slunk away when the teacher started asking questions.

Khi giáo viên bắt đầu hỏi, anh ấy đã **lẻn đi**.

The fox slunk through the bushes to avoid being seen.

Con cáo **lẻn đi** qua những bụi cây để tránh bị nhìn thấy.

After forgetting his lines, the actor slunk off stage, embarrassed.

Sau khi quên lời thoại, diễn viên **lẻn đi** khỏi sân khấu trong ngượng ngùng.

She slunk into the room hoping no one would notice her late arrival.

Cô ấy **lẻn vào** phòng với hy vọng không ai để ý mình đến muộn.

I saw Tom looking guilty, and then he just slunk away without a word.

Tôi thấy Tom có vẻ áy náy, rồi anh ấy chỉ **lẻn đi** mà không nói gì.