"slumlord" in Vietnamese
Definition
Chủ nhà cho thuê các căn hộ xuống cấp ở khu vực nghèo, thường bỏ mặc sửa chữa nhưng vẫn thu tiền thuê cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Chữ này luôn là ý chê bai, dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc báo chí. Không dùng cho chủ nhà lương thiện.
Examples
The city fined the slumlord for not fixing broken windows.
Thành phố đã phạt **chủ nhà khu ổ chuột** vì không sửa cửa sổ hỏng.
Many tenants complained about their slumlord ignoring leaks.
Nhiều người thuê nhà đã phàn nàn về việc **chủ nhà khu ổ chuột** không giải quyết các chỗ dột.
A good landlord is not a slumlord.
Chủ nhà tốt thì không phải là **chủ nhà khu ổ chuột**.
That building is falling apart because the slumlord refuses to do any repairs.
Toà nhà đó đang xuống cấp vì **chủ nhà khu ổ chuột** không chịu sửa chữa gì.
Everyone in the neighborhood knows he's the worst slumlord around.
Ai cũng biết ông ta là **chủ nhà khu ổ chuột** tệ nhất vùng này.
You can report a slumlord to the housing authorities if they don't fix serious problems.
Bạn có thể báo cáo **chủ nhà khu ổ chuột** cho cơ quan nhà ở nếu họ không sửa các vấn đề nghiêm trọng.