"slug it out" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả khi hai bên đấu tranh hoặc cạnh tranh tới cùng cho đến khi có người chiến thắng rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, nhất là khi nói về thể thao, kinh doanh hoặc tranh luận. Gợi ý sự đấu tranh dài và quyết liệt giữa hai bên. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
The two teams will slug it out in the final match.
Hai đội sẽ **đấu đến cùng** trong trận chung kết.
They decided to slug it out instead of talking.
Họ quyết định sẽ **đấu đến cùng** thay vì nói chuyện.
We watched the candidates slug it out on TV.
Chúng tôi đã xem các ứng viên **đấu đến cùng** trên TV.
After hours of arguing, they just wanted to slug it out and be done with it.
Sau hàng giờ tranh cãi, họ chỉ muốn **đấu đến cùng** cho xong chuyện.
Those guys have been slugging it out for years over that property.
Những người đó đã **đấu đến cùng** nhiều năm vì miếng đất đó.
Let them slug it out—there’s nothing we can do now.
Cứ để họ **đấu đến cùng**—giờ chúng ta không làm gì được nữa.