Herhangi bir kelime yazın!

"sludge" in Vietnamese

bùn thảichất bùn

Definition

Chất lỏng sền sệt, bẩn thỉu, thường là chất thải từ nhà máy, trạm xử lý nước, hoặc động cơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp hoặc môi trường như 'sewage sludge', 'oil sludge'. Mang nghĩa tiêu cực, chỉ chất thải dơ bẩn.

Examples

The machine was covered in thick sludge.

Chiếc máy bị bao phủ bởi lớp **bùn thải** dày.

Sewage treatment plants produce a lot of sludge.

Nhà máy xử lý nước thải tạo ra rất nhiều **bùn thải**.

Oil sludge can harm the environment.

**Bùn thải** dầu có thể gây hại cho môi trường.

The bottom of the river was full of dark sludge.

Đáy sông đầy **bùn thải** đen.

After years of use, the pipe was clogged with sludge.

Sau nhiều năm sử dụng, đường ống bị tắc vì **bùn thải**.

My boots got stuck in the sludge by the construction site.

Ủng của tôi đã bị kẹt trong **bùn thải** ở công trường.