Herhangi bir kelime yazın!

"slowly but surely" in Vietnamese

chậm mà chắc

Definition

Dùng để chỉ quá trình tiến triển đều đặn, bền bỉ dù tốc độ chậm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khuyến khích sự kiên trì; có thể dùng trong cả văn nói và viết khi nói về tiến bộ ổn định.

Examples

He is learning English slowly but surely.

Anh ấy đang học tiếng Anh **chậm mà chắc**.

The plants are growing slowly but surely.

Cây đang phát triển **chậm mà chắc**.

We are getting closer to our goal slowly but surely.

Chúng tôi đang tiến gần đến mục tiêu **chậm mà chắc**.

"Don’t worry," she said, "we’ll finish the project slowly but surely."

Thành phố đang thay đổi **chậm mà chắc** mỗi năm.

The city is changing slowly but surely every year.

Thành phố đang thay đổi **chậm mà chắc** mỗi năm.

My savings are growing slowly but surely—I'm proud of my progress.

Tiền tiết kiệm của tôi đang tăng lên **chậm mà chắc**—tôi tự hào về tiến bộ của mình.