Herhangi bir kelime yazın!

"slower than molasses" in Vietnamese

chậm hơn mật mía

Definition

Cụm từ hài hước này mô tả ai đó hoặc điều gì đó cực kỳ chậm, so sánh với mật mía đặc và chảy chậm.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, hài hước, chủ yếu dùng ở Bắc Mỹ. Thường dùng để phóng đại sự chậm chạp gây bực mình. Đôi khi còn nghe 'slower than molasses in January' để nhấn mạnh. Không dùng cho văn bản trang trọng.

Examples

This computer is slower than molasses.

Máy tính này **chậm hơn mật mía**.

The line at the bank was slower than molasses.

Hàng ở ngân hàng **chậm hơn mật mía**.

He walks slower than molasses.

Anh ấy đi bộ **chậm hơn mật mía**.

My old phone is slower than molasses on a cold day.

Điện thoại cũ của tôi ngày lạnh **chậm hơn mật mía** nữa.

Traffic was slower than molasses after the snowstorm.

Sau cơn bão tuyết, giao thông **chậm hơn mật mía**.

It took him ages to answer—he's slower than molasses when he's tired.

Anh ấy trả lời lâu lắm—khi mệt, anh ấy **chậm hơn mật mía**.