Herhangi bir kelime yazın!

"slow on the uptake" in Vietnamese

chậm hiểutiếp thu chậm

Definition

Chỉ người mất nhiều thời gian hơn người khác để hiểu thông tin hoặc ý tưởng mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để chỉ trích nhẹ nhàng ai đó, nên cân nhắc tránh làm người khác phật lòng. Hay dùng khi ai đó không hiểu đùa hoặc hướng dẫn.

Examples

Tom is slow on the uptake in math class.

Tom **chậm hiểu** trong lớp toán.

If you are slow on the uptake, ask for help.

Nếu bạn **chậm hiểu**, hãy nhờ giúp đỡ.

My little brother is sometimes slow on the uptake.

Em trai tôi đôi khi **chậm hiểu**.

I'm a bit slow on the uptake when it comes to computer stuff.

Khi nói đến máy tính, tôi **chậm hiểu** một chút.

Don’t worry if you’re slow on the uptake—everyone learns at their own pace.

Đừng lo nếu bạn **chậm hiểu**—mọi người đều học theo tốc độ riêng.

He’s not slow on the uptake; he just likes to think things through before answering.

Anh ấy không phải là người **chậm hiểu**; chỉ là anh ấy thích suy nghĩ trước khi trả lời.