Herhangi bir kelime yazın!

"slow going" in Vietnamese

tiến triển chậm

Definition

Dùng để mô tả điều gì đó tiến triển chậm hơn mong đợi hoặc mất nhiều thời gian để hoàn thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính không trang trọng, thường dùng khi nói về những việc, dự án, giao thông hoặc việc học tiến triển khó khăn. Thường đi sau 'be' (như 'It’s slow going.'). Không nhầm lẫn với 'going slow' (chỉ tốc độ di chuyển chậm).

Examples

The homework was slow going, but I finished it.

Bài tập về nhà **tiến triển chậm**, nhưng tôi đã làm xong.

It was slow going through all the traffic this morning.

Sáng nay, kẹt xe nên đi lại **tiến triển chậm**.

Learning a new language can be slow going at first.

Học một ngôn ngữ mới lúc đầu có thể **tiến triển chậm**.

Pulling those weeds was slow going, but my garden looks great now.

Nhổ cỏ dại **tiến triển chậm**, nhưng vườn của tôi giờ trông rất đẹp.

It’s been slow going with my novel, but I’m not giving up.

Tiến trình viết tiểu thuyết của tôi **tiến triển chậm**, nhưng tôi sẽ không bỏ cuộc.

Repairs after the storm have been slow going for everyone in town.

Sửa chữa sau cơn bão **tiến triển chậm** đối với mọi người trong thị trấn.