Herhangi bir kelime yazın!

"slot in" in Vietnamese

xếp vàodành chỗ cho

Definition

Tìm thời gian hoặc chỗ cho điều gì đó trong lịch trình hoặc sắp xếp, hoặc đưa ai/cái gì vào một nhóm hay chuỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Slot in' là từ không trang trọng, thường dùng cho lịch trình, cuộc hẹn hoặc danh sách. Thường gặp trong cụm 'slot someone/something in'. Không giống 'fit in' chỉ sự hoà nhập xã hội.

Examples

Can you slot in a meeting this afternoon?

Bạn có thể **xếp vào** một cuộc họp chiều nay không?

We were able to slot in a quick break between classes.

Chúng tôi đã **xếp vào** một khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học.

The printer cartridge will only slot in one way.

Hộp mực máy in chỉ có thể **lắp vào** theo một cách.

Let me see if I can slot you in for an appointment next week.

Để tôi xem có thể **xếp lịch cho bạn** hẹn vào tuần sau không nhé.

I’ll try to slot in some time to help you with your homework.

Tôi sẽ cố gắng **xếp vào** một ít thời gian để giúp bạn làm bài tập.

He managed to slot in perfectly with the team despite joining late.

Anh ấy đã **xen vào** nhóm rất tốt dù tham gia muộn.