Herhangi bir kelime yazın!

"sloppier" in Vietnamese

lôi thôi hơncẩu thả hơn

Definition

Dạng so sánh của 'sloppy'; dùng để miêu tả ai đó hoặc cái gì đó lôi thôi, cẩu thả hoặc bừa bộn hơn cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để so sánh mức độ lôi thôi, cẩu thả trong công việc, ngoại hình hoặc chữ viết; không dùng cho các lỗi nghiêm trọng.

Examples

His room looked even sloppier after the party.

Sau bữa tiệc, căn phòng của anh ấy trông còn **lôi thôi hơn**.

My handwriting gets sloppier when I'm in a hurry.

Chữ viết tay của tôi **lôi thôi hơn** khi tôi vội.

Your work was sloppier this time than before.

Lần này công việc của bạn **lôi thôi hơn** lần trước.

I've never seen him dress sloppier than he did today.

Tôi chưa bao giờ thấy anh ấy mặc **lôi thôi hơn** hôm nay.

The cake looked sloppier after it melted a little in the sun.

Cái bánh trông **lôi thôi hơn** sau khi bị chảy nắng một chút.

He started getting sloppier with the details once he got tired.

Khi mệt mỏi, anh ấy bắt đầu **cẩu thả hơn** với các chi tiết.