"slope off" in Vietnamese
Definition
Âm thầm rời khỏi nơi nào đó khi lẽ ra bạn phải ở lại, thường để tránh nhiệm vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. Mang ý né tránh trách nhiệm, không phù hợp cho văn bản trang trọng. Giống 'chuồn đi'.
Examples
Tom tried to slope off before the meeting finished.
Tom đã cố **lén lút bỏ đi** trước khi cuộc họp kết thúc.
She always slopes off when it's time to clean up.
Cô ấy luôn **chuồn đi** mỗi khi đến giờ dọn dẹp.
Students sometimes slope off early on Fridays.
Sinh viên thỉnh thoảng **chuồn đi** sớm vào ngày thứ Sáu.
Did you see Mark slope off right after lunch?
Bạn có thấy Mark **lén lút bỏ đi** ngay sau bữa trưa không?
If you slope off now, nobody will notice.
Nếu bạn **chuồn đi** bây giờ, sẽ không ai để ý đâu.
I saw you slope off when the boss wasn't looking.
Tôi thấy bạn **lén lút bỏ đi** khi sếp không để ý.