"slobbery" in Vietnamese
Definition
Bị dính hoặc ướt nước dãi, thường dùng để tả chó hoặc nụ hôn ướt át.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng vui vẻ, hài hước cho chó hoặc nụ hôn. Dùng cho người chỉ khi nói đùa hoặc nói về em bé.
Examples
The puppy gave me a slobbery kiss.
Chú cún con đã cho tôi một nụ hôn **dính nước dãi**.
The dog's toy is always slobbery.
Đồ chơi của chó lúc nào cũng **ướt nước miếng**.
He wiped the slobbery mess from his mouth.
Anh ấy lau đi mớ lộn xộn **ướt nước dãi** quanh miệng.
My neighbor's St. Bernard is the most slobbery dog I've ever seen.
Chú chó St. Bernard nhà hàng xóm là con **dính nước dãi** nhất tôi từng thấy.
Be careful, his hugs are always a little slobbery after he drinks water!
Cẩn thận nhé, sau khi nó uống nước, cái ôm của nó luôn hơi **dính nước dãi** đấy!
Their baby gives such slobbery kisses, it's adorable.
Em bé của họ luôn cho những nụ hôn **ướt nước miếng**, thật dễ thương.