"slobber" in Vietnamese
Definition
Nước dãi chảy ra khỏi miệng một cách không kiểm soát, thường dùng để tả chó hoặc trẻ nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng thân mật, thường mô tả chó hoặc trẻ nhỏ, đôi khi cho người (hài hước). Không nên áp dụng cho người lớn nếu không thân thiện.
Examples
The dog slobbers when it sees food.
Con chó **chảy nước dãi** khi nhìn thấy đồ ăn.
There is slobber on the floor.
Có **nước dãi** trên sàn nhà.
Babies often slobber when they are teething.
Trẻ nhỏ thường **chảy nước dãi** khi mọc răng.
Watch out, that big dog will slobber all over your shoes!
Cẩn thận, con chó to đó sẽ **chảy nước dãi** khắp giày của bạn đấy!
After running, Max came back with slobber dripping from his mouth.
Sau khi chạy, Max quay lại với **nước dãi** nhỏ giọt từ miệng.
Some dogs just can’t help but slobber when they’re excited.
Một số con chó chỉ đơn giản là không thể không **chảy nước dãi** khi phấn khích.