"slivovitz" in Vietnamese
Definition
Rượu mận Slivovitz là loại rượu mạnh làm từ mận, rất phổ biến ở Đông Âu.
Usage Notes (Vietnamese)
Rượu này thường xuất hiện ở các dịp lễ và tiệc tùng tại Đông Âu, hiếm gặp ở Việt Nam.
Examples
My grandfather makes his own slivovitz every year.
Ông tôi tự làm **rượu mận Slivovitz** mỗi năm.
Slivovitz is made from plums.
**Rượu mận Slivovitz** được làm từ quả mận.
People drink slivovitz at weddings in Serbia.
Người ta uống **rượu mận Slivovitz** ở các lễ cưới tại Serbia.
Have you ever tried real homemade slivovitz?
Bạn đã từng thử **rượu mận Slivovitz** tự làm chính gốc chưa?
A little slivovitz warms you up on cold winter nights.
Một chút **rượu mận Slivovitz** giúp bạn ấm lên vào đêm đông lạnh giá.
We brought a bottle of slivovitz back from our trip to Croatia.
Chúng tôi đã mang về một chai **rượu mận Slivovitz** từ chuyến đi Croatia.