"slippage" in Vietnamese
Definition
Slippage là sự chênh lệch nhỏ, thường không mong muốn giữa vị trí hoặc giá trị dự kiến và thực tế. Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực tài chính hoặc kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong tài chính hoặc kỹ thuật, không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Trong trading nói 'slippage giá', trong kỹ thuật gọi 'trượt lịch trình'.
Examples
There was some slippage when they moved the box on the floor.
Khi di chuyển hộp trên sàn, đã có một chút **trượt giá**.
Traders worry about slippage during high market volatility.
Các nhà giao dịch lo lắng về **trượt giá** trong thời gian biến động mạnh của thị trường.
Watch out for slippage when walking on wet surfaces.
Cẩn thận **trượt giá** khi đi trên bề mặt ướt.
The company blamed the project delay on schedule slippage.
Công ty đổ lỗi cho **trượt lịch trình** dẫn đến dự án bị trễ.
A bit of price slippage is normal when markets move fast.
Một chút **trượt giá** là bình thường khi thị trường biến động nhanh.
We tried to fix the shelves, but there was still some slippage over time.
Chúng tôi đã cố sửa kệ nhưng theo thời gian vẫn có một chút **trượt**.