Herhangi bir kelime yazın!

"slip through" in Vietnamese

lách qualọt quatrôi qua

Definition

Di chuyển qua một nơi hay tình huống một cách lặng lẽ, không ai chú ý; cũng có thể chỉ điều gì đó bị bỏ sót hoặc không ai nhận ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho tình huống một người hoặc vật tránh bị chú ý, hoặc một thông tin bị bỏ sót như 'slip through the cracks'. Dùng được cho cả chuyển động vật lý và ý nghĩa trừu tượng.

Examples

The cat managed to slip through the open window.

Con mèo đã **lách qua** cửa sổ mở.

Some important documents slipped through during the move.

Một số tài liệu quan trọng đã **lọt qua** trong lúc chuyển nhà.

He watched leaves slip through his fingers.

Anh ấy nhìn những chiếc lá **trôi qua** giữa các ngón tay mình.

Sometimes mistakes just slip through even after checking twice.

Đôi khi sai sót vẫn **lọt qua** dù đã kiểm tra hai lần.

One tiny bug managed to slip through the screen door.

Một con bọ nhỏ đã **lách qua** cửa lưới.

Don’t let the opportunity slip through your hands.

Đừng để cơ hội **trôi qua** khỏi tay bạn.