Herhangi bir kelime yazın!

"slip down" in Vietnamese

trượt xuống

Definition

Bị mất thăng bằng và trượt xuống một cách bất ngờ, thường là do bề mặt trơn hoặc dốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống không cố ý, như trượt ở cầu thang, dốc hoặc mặt đường trơn. Không dùng cho hành động chủ động, chỉ những tình huống bất ngờ.

Examples

Be careful not to slip down the stairs.

Cẩn thận kẻo **trượt xuống** cầu thang.

The ice on the hill made me slip down quickly.

Băng trên đồi làm tôi **trượt xuống** rất nhanh.

Kids sometimes slip down slides at the playground.

Trẻ em đôi khi **trượt xuống** cầu trượt ở sân chơi.

I almost slipped down when I stepped on that wet tile.

Tôi suýt nữa đã **trượt xuống** khi đặt chân lên viên gạch ướt đó.

His pants kept slipping down during the race.

Quần của anh ấy cứ liên tục **tụt xuống** khi chạy đua.

Watch out, it’s easy to slip down that muddy path after rain.

Cẩn thận, sau mưa rất dễ **trượt xuống** đoạn đường lầy đó.