"slip back" in Vietnamese
Definition
Quay về nơi hoặc trạng thái cũ một cách âm thầm hoặc dần dần; cũng có thể nghĩa là quay lại thói quen hoặc tình trạng không tốt trước đây.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều cho cả chuyển động lặng lẽ và tình huống quay lại thói quen cũ, đặc biệt là xấu. Hay đi với 'into'. Phân biệt với 'quay lại' thường chỉ về nơi chốn.
Examples
She tried not to slip back into her old eating habits.
Cô ấy cố gắng không **quay trở lại** thói quen ăn uống cũ của mình.
The cat slipped back into the house quietly.
Con mèo **lặng lẽ quay trở lại** vào nhà.
After a week, he began to slip back into old routines.
Sau một tuần, anh ấy bắt đầu **trở lại** những thói quen cũ.
Don't let yourself slip back after all your progress.
Đừng để mình **quay lại** sau tất cả những tiến bộ đã đạt được nhé.
He likes to slip back into his hometown for surprise visits.
Anh ấy thích **lặng lẽ quay về** quê thăm bất ngờ.
If you’re not careful, stress can make you slip back into old ways.
Nếu không cẩn thận, căng thẳng có thể làm bạn **quay lại** lối sống cũ.