Herhangi bir kelime yazın!

"slip away" in Vietnamese

lặng lẽ rời đidần biến mấtra đi thanh thản

Definition

Rời đi lặng lẽ mà không ai nhận ra, dần dần biến mất hoặc ra đi một cách thanh thản.

Usage Notes (Vietnamese)

'slip away' dùng khi nói ai đó lặng lẽ rời đi, thời gian trôi qua mà không nhận ra, hoặc ai đó mất một cách nhẹ nhàng. Mang sắc thái nhẹ nhàng, tế nhị hơn so với nói 'chết'.

Examples

He tried to slip away from the party without saying goodbye.

Anh ấy cố gắng **lặng lẽ rời khỏi** bữa tiệc mà không chào ai.

My cat likes to slip away when guests arrive.

Con mèo của tôi thích **lặng lẽ rời đi** khi có khách đến.

Don’t let this chance slip away.

Đừng để cơ hội này **trôi qua**.

I was having so much fun that I didn’t notice the hours slip away.

Tôi vui quá nên không nhận ra thời gian **trôi qua**.

She watched her childhood friends slowly slip away over the years.

Cô ấy chứng kiến những người bạn thời thơ ấu của mình dần **trôi xa** theo năm tháng.

His grandfather peacefully slipped away in his sleep.

Ông của anh ấy đã **ra đi thanh thản** trong giấc ngủ.