Herhangi bir kelime yazın!

"slinking" in Vietnamese

lẻn đilén lút di chuyển

Definition

Di chuyển nhẹ nhàng và lén lút, thường vì cảm thấy tội lỗi, sợ hãi hoặc không muốn ai chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về người hoặc động vật cố tránh bị chú ý, như 'slinking away' (lẻn đi khỏi). Mang ý xấu hổ, tội lỗi hoặc sợ hãi và trang trọng hơn so với 'sneaking'.

Examples

The cat was slinking under the table, trying not to be seen.

Con mèo đang **lẻn đi** dưới gầm bàn, cố gắng không để ai thấy.

He came slinking back home after breaking the vase.

Anh ấy đã **lén lút** quay về nhà sau khi làm vỡ chiếc bình.

I saw a dog slinking along the fence at night.

Tôi đã thấy một con chó **lén lút** đi dọc hàng rào vào ban đêm.

She was slinking around the party, hoping nobody would recognize her.

Cô ấy **lén lút** quanh buổi tiệc, hy vọng không ai nhận ra mình.

Caught cheating, he left the classroom slinking out the door.

Bị phát hiện gian lận, anh ấy **lén lút** rời khỏi phòng học.

There’s no point in slinking around—you’re not in trouble.

Không cần phải **lén lút** quanh đây—em không gặp rắc rối đâu.